phúc tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mang lại may mắn, cứu giúp: "phúc tinh" chỉ một người xuất hiện đúng lúc để cứu giúp, giải thoát người khác khỏi hoàn cảnh khó khăn, hoạn nạn, mang lại niềm vui và điều tốt lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cơn bĩ cực, ông ấy chính là phúc tinh của cả gia đình tôi. (Trong lúc khốn cùng, ông ấy chính là vị cứu tinh của cả gia đình tôi.)
- Nhờ có anh ấy giúp đỡ kịp thời mà công ty thoát khỏi phá sản, mọi người đều gọi anh là phúc tinh. (Nhờ có anh ấy giúp đỡ kịp thời mà công ty thoát khỏi phá sản, mọi người đều gọi anh là vị cứu tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi ai đó là phúc tinh": xem ai đó như người mang đến sự cứu rỗi, may mắn.
- Người dân vùng lũ coi các chiến sĩ cứu hộ là phúc tinh của mình. (Người dân vùng lũ xem các chiến sĩ cứu hộ là vị cứu tinh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ân nhân (danh từ): người có ơn cứu giúp mình.
- Cứu tinh (danh từ): người đến cứu giúp trong lúc nguy nan (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Vị cứu tinh (danh từ): cách gọi trang trọng hơn cho "phúc tinh" hoặc "cứu tinh".
Từ đồng nghĩa
- Ân nhân: người có ơn.
- Cứu tinh: người đến cứu.
- Vị cứu tinh: (cách gọi trang trọng) người cứu giúp.
Từ trái nghĩa
- Tai ương: điều xui xẻo, rủi ro lớn.
- Hoạ tinh: người/vật mang lại điều xấu, vận rủi (ít dùng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "phúc tinh" mang sắc thái trang trọng, biết ơn và thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường hằng ngày.
- Từ này thường dùng để chỉ con người cụ thể, hiếm khi dùng cho sự vật trừu tượng.
- Ngb. Người cứu người khác ra khỏi cảnh khổ sở (cũ): Lúc hoạn nạn gặp được phúc tinh.